越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“giá vốn bán hàng” (1)
giá vốn bán hàng

英语
名cost of sales
相关词“giá vốn bán hàng” (0)
未找到相关词。
短语“giá vốn bán hàng” (0)
未找到短语。
